Máy phân tích nhiệt trọng lượng - vi sai (TG-DTA)
Mục | Thông số |
Phạm vi nhiệt độ | RT...1600°C |
Tốc độ gia nhiệt | 0,001...50 km/phút |
Giải pháp cân bằng | 0,1 μg |
Độ kín chân không | 10⁻² mbar* |
Máy lấy mẫu tự động | Tùy chọn, 20 vị trí |
Bộ điều khiển lưu lượng khối 3 chiều | Tiêu chuẩn |
Thang nâng lò nung | Động cơ |
Trọng lượng mẫu tối đa | 35g |
Độ chính xác nhiệt độ | 0,001K |
Chế độ đo lường | TG, TG-DSC, TG-DTA, TG-DSC-DTA |
Môi trường thử nghiệm | Trơ, Oxy hóa, Tĩnh, Động, Chân không, Ăn mòn |
Giao diện thiết bị | Bảng thông tin có đèn chiếu sáng |
Thân lò nung | Silicon Carbide |


