Máy phân tích độ ẩm
Thông số kỹ thuật | Các tính năng chính |
Phương pháp đo lường | Phương pháp đo điện lượng Karl Fischer (Phương pháp điện tích) |
Phạm vi đo | Giá trị tuyệt đối của nước: 3µg-199mg (khối lượng H2O) Nồng độ nước: 1ppm-100% |
Độ phân giải đo lường | 0,01 µg (khối lượng H2O) |
Xác định khả năng tái lập | >99,7% (1000µg nước) |
Dòng điện điện phân | 0–400mA; Tự động điều chỉnh với tốc độ điện phân tối đa 2241µg nước/phút |
Thời gian đo mẫu | Trung bình từ 50 giây đến vài phút. |


